Xe xúc đào kẹp gỗ BD85W-9

STTNội dung kỹ thuật chủ yếuĐVTThông số kỹ thuật
IKích thước  
1KT tổng thể (DxRxC)Mm6145x2020x2925
2Trọng lượng máyKg6300
3Khoảng cách từ đối trọng tới mặt đấtMm1045
4Khoảng sáng gầm xeMm280
5Cự ly bánhMm1650
6Cự ly trụcMm2390
7Độ rộng benMm2020
8Độ cao benMm490
IITính năng  
1Thể tích gầuM30.24
2Chiều dài cầnMm3400
3Chiều dài càng gầuMm1840
4Phạm vi bốc lớn nhấtMm6440
5Chiều cao xả tảiMm5000
6Tải trọng tối đakg400
IIIĐộng cơ
1Công suấtKw48
2Áp lực công việcMpa19
3Lưu lượng định mứcL/min2*60
4Tiêu chuẩn khí thảiml/r2*22.5
5Tốc độ quay chuyểnrpm11.5
6Tốc độ di chuyểnKm/h0-26
7Lực dẫn lớn nhấtKN34.6
8Cự ly xoay lớn nhấtN.m/rpm250/1650
9Độ leo dốcO20
10Thùng dầu dieselL110
11Thùng dầu thuỷ lựcL125
0967 783 999
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon
chat-active-icon