Xe xúc đào BD95W-9A

Nội dung kỹ thuật chủ yếuĐVTThông số kỹ thuật
Kích thước
KT tổng thể (DxRxC)Mm6630x2100x2900
Chiều cao (đến càng đào)Mm2520
Khoảng cách đối trọng tới mặt đấtMm1005
Khoảng sáng gầm xeMm280
Cự ly bánhMm1650
Cự ly trụcMm2330
Độ rộng lưỡi gạtMm2020
Độ cao lưỡi gạtMm490
Kích thước mởMm1240
Tính năng
Chiều dài cầnMm3600
Chiều dài càng gầuMm2000
Phạm vi bốc lớn nhấtMm7964
Phạm vi đổ lớn nhấtMm5400
Trọng lượng bốc lớn nhấtKg400
Trọng lượng gầu gắpKg330
Kích thước gầu gắpMm1360*700*1300
Trọng lượng gắpKg800
Động cơYN4E088-30CR4
ModelKw/rpm65Kw/2400rpm
Áp lực công việcMpa21
Lưu lượng định mứcL/min154
Tiêu chuẩn khí thảiL/min2*25
Tốc độ quay chuyểnrpm12
Tốc độ di chuyểnKm/h0-30
Lực dẫn lớn nhấtKN43.2
Cự ly xoay lớn nhấtN.m/rpm250/1800
Độ leo dốcO30
Thùng dầu dieselL125
Thùng dầu thuỷ lựcL105
0967 783 999
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon
chat-active-icon